Đồng hồ đo lưu lượng turbine công nghiệp FLOMEC G2 Series

sale02@tmpvietnam.com

0366 625 843

Đồng hồ đo lưu lượng turbine công nghiệp FLOMEC G2 Series

Đồng hồ FLOMEC G2 Series đo lưu lượng chất lỏng độ nhớt thấp, có màn hình Q9, nhiều lựa chọn vật liệu và kết nối, phù hợp cho nước và chất lỏng công nghiệp tương thích.
  • Liên hệ
  • 2

    Đồng hồ đo lưu lượng FLOMEC G2 Series – Turbine Flow Meter

    Đồng hồ đo lưu lượng FLOMEC G2 Series là lưu lượng kế turbine công nghiệp, dùng đo chất lỏng có độ nhớt thấp dưới 100 cP. Dòng sản phẩm có các lựa chọn vật liệu thân bằng thép không gỉ 316, nhôm và PVDF, phù hợp với nhiều loại chất lỏng tùy theo vật liệu tiếp xúc và cấu hình thiết bị.

    G2 Series Turbine Flow Meter - FLOMEC Flow Meters

    Đặc điểm nổi bật

    • Công nghệ đo lưu lượng turbine.

    • Dải kích thước từ 1/2" đến 2".

    • Dải lưu lượng từ 3,8 đến 760 L/min, tùy kích thước và vật liệu.

    • Ba lựa chọn vật liệu thân: Stainless Steel 316, Aluminum và PVDF.

    • Màn hình Q9 LCD chạy pin, hiển thị lưu lượng và tổng lưu lượng.

    • Hai bộ đếm: Batch Total có thể reset và Accumulative Total không reset thủ công.

    • Thiết kế mô-đun, có tùy chọn ngõ ra xung, 4–20 mA và bộ hiển thị từ xa.

    • Pin alkaline AAA có tuổi thọ công bố khoảng 2 năm.

    Danh sách model FLOMEC G2 Series

    Model được phân loại theo kích thước turbine. Mã đặt hàng hoàn chỉnh còn phụ thuộc vật liệu, kiểu kết nối và tùy chọn điện tử.

    • G2-05 - 1/2" (15 mm) - 3,8–38 L/min

    • G2-07 - 3/4" (20 mm) - 7,6–76 L/min

    • G2-10 - 1" (25 mm) - 19–190 L/min

    • G2-15 - 1-1/2" (40 mm) - 38–380 L/min

    • G2-20 - 2" (50 mm) - 76–760 L/min

    Lưu ý: Phiên bản PVDF kích thước 1/2" có dải lưu lượng riêng 4,5–45 L/min. Các mã G2-05, G2-07… ở trên thể hiện kích thước turbine, không phải mã đặt hàng hoàn chỉnh.

    Thông số kỹ thuật

    Thông số

    Giá trị

    Hãng

    FLOMEC

    Dòng sản phẩm

    G2 Series

    Tên tiếng Anh

    G2 Series Turbine Flow Meter

    Nguyên lý đo

    Turbine

    Kích thước

    1/2"–2"

    Dải lưu lượng

    3,8–760 L/min, tùy model

    Độ nhớt chất lỏng

    Dưới 100 cP

    Vật liệu thân

    Stainless Steel 316, Aluminum hoặc PVDF

    Độ lặp lại

    ±0,1%; PVDF ±0,3%

    Kết nối

    NPT, BSPT; ANSI 150# ở một số model; Tri-Clamp với thân inox

    Áp suất tối đa thân inox 316

    102 bar (1.500 psi)

    Áp suất tối đa thân nhôm

    21 bar (300 psi)

    Áp suất tối đa thân PVDF

    6,9 bar (100 psi)

    Nhiệt độ không có màn hình

    -40°C đến +121°C; PVDF: -28°C đến +82°C

    Nhiệt độ khi có màn hình

    Thông thường -18°C đến +54°C, tùy cấu hình

    Cấp bảo vệ

    IP65

    Nguồn cấp màn hình

    2 pin alkaline AAA

    Tuổi thọ pin

    Khoảng 2 năm

    Độ chính xác thay đổi theo kích thước turbine và cấu hình. Với các model 1/2", 3/4", 1", 1-1/2" và 2", độ chính xác của turbine độc lập lần lượt là ±2,0%, ±1,5%, ±1,5%, ±1,0% và ±1,0%. Khi có bộ hiển thị xử lý tín hiệu, các mức tương ứng là ±1,5%, ±1,0%, ±1,0%, ±0,75% và ±0,75%.

    Nguyên lý hoạt động của FLOMEC G2 Series

    FLOMEC G2 Series sử dụng turbine để đo lưu lượng chất lỏng. Khi chất lỏng đi qua thân đồng hồ, dòng chảy làm rotor quay. Bộ cảm biến ghi nhận chuyển động quay và tạo tín hiệu điện tương ứng với lưu lượng.

    Tín hiệu được xử lý để hiển thị lưu lượng tức thời và tổng lượng chất lỏng trên màn hình Q9 hoặc truyền đến thiết bị ngoài nếu đồng hồ được trang bị mô-đun đầu ra phù hợp.

    Các chức năng chính:

    • Batch Total: Tổng lượng chất lỏng theo từng lần đo, có thể reset.

    • Accumulative Total: Tổng lượng tích lũy, không reset thủ công.

    • Rate of Flow: Hiển thị lưu lượng tức thời.

    • Output Module: Tùy chọn ngõ ra xung hoặc 4–20 mA để kết nối thiết bị giám sát và điều khiển.

    G2 Series được hiệu chuẩn tại nhà máy theo gallon hoặc lít và có thể hiệu chuẩn tại hiện trường theo hướng dẫn tương ứng.

    Ứng dụng của đồng hồ đo lưu lượng FLOMEC G2

    Đo lưu lượng nước công nghiệp

    Theo dõi lưu lượng nước quy trình, nước cấp và các chất lỏng sạch phù hợp với vật liệu đồng hồ.

    Thực phẩm và đồ uống

    Đo lưu lượng trong quy trình pha trộn, sản xuất đồ uống và các ứng dụng phù hợp với cấu hình thiết bị.

    Định lượng hóa chất

    Phiên bản PVDF có thể được cân nhắc cho một số hóa chất mạnh; cần kiểm tra tương thích hóa học và giới hạn áp suất trước khi chọn.

    Đo lưu lượng nhiên liệu và chất lỏng công nghiệp

    Có thể lựa chọn thân nhôm cho một số chất lỏng gốc dầu mỏ không bay hơi, hoặc thân inox cho các chất lỏng tương thích.

    Tùy chọn vật liệu và kết nối

    Tùy chọn

    Đặc điểm

    Stainless Steel 316 (S)

    Dùng cho nhiều chất lỏng công nghiệp và hóa chất tương thích

    Aluminum (A)

    Phù hợp với một số chất lỏng gốc dầu mỏ không bay hơi

    PVDF (P)

    Dùng cho một số hóa chất mạnh; chỉ có ở một số kích thước

    NPT / BSPT

    Kết nối ren

    ANSI 150#

    Mặt bích, chỉ áp dụng một số kích thước

    Tri-Clamp

    Chỉ có với thân inox; kích thước clamp lớn hơn kích thước turbine một cấp

    Datasheet và tài liệu kỹ thuật

    Liên hệ tư vấn và báo giá

    CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT

    🚩 Hotline/Zalo: +84 366 625 843

    Sản phẩm cùng loại
    Zalo
    Hotline