Van xả áp an toàn PVS 803, Pietro Fiorentini
Van xả áp an toàn PVS 803 (Pilot-Operated Safety Relief Valve) là thiết bị bảo vệ áp suất trong hệ thống đường ống dẫn khí do Pietro Fiorentini – Italy sản xuất. Sản phẩm sử dụng cơ cấu điều khiển bằng pilot, trong đó quá trình mở và đóng nút van chính được kiểm soát bởi bộ pilot có độ nhạy cao với sự thay đổi áp suất trong đường ống.
Khi áp suất hệ thống đạt đến giá trị cài đặt, bộ pilot kích hoạt cơ cấu điều khiển, làm thay đổi áp suất trong buồng điều khiển và mở van chính. Khí được xả ra ngoài thông qua đường xả nhằm giảm áp suất trong hệ thống. Khi áp suất trở về điều kiện phù hợp, van thực hiện quá trình đóng lại.
PVS 803 được thiết kế chủ yếu cho hệ thống truyền tải khí áp suất cao và mạng lưới phân phối khí áp suất trung bình. Thiết bị phù hợp với khí tự nhiên và các môi chất khí không ăn mòn đã được lọc và xử lý trước khi đưa vào hệ thống.
Với áp suất thiết kế lên đến 102 bar, dải áp suất xả từ 1,5 đến 75 barg và nhiều lựa chọn kích thước đường ống, van PVS 803 đáp ứng các yêu cầu bảo vệ quá áp trong trạm điều áp, trạm nén khí và hệ thống truyền tải khí công nghiệp.
Điều khiển bằng Pilot: Bộ pilot nhạy với sự thay đổi áp suất, điều khiển trực tiếp quá trình mở và đóng nút van chính.
Độ chính xác cao: Độ chính xác quá áp tối đa lên đến 10% theo tài liệu Flyer của nhà sản xuất.
Dải áp suất xả rộng: Phạm vi cài đặt áp suất xả từ 1,5 đến 75 barg.
Rangeability 200:1: Dải điều chỉnh rộng theo thông số công bố của Pietro Fiorentini.
Thiết kế Top Entry: Thuận tiện tiếp cận các bộ phận bên trong trong quá trình kiểm tra và bảo trì.
Khả năng làm kín: Thiết kế ghế van có chi tiết làm kín mềm, hỗ trợ hạn chế rò rỉ khi van đóng.
Đa dạng kích thước: Có các lựa chọn DN25, DN50, DN80, DN100 và DN150.
Nhiều cấp kết nối: Hỗ trợ ANSI Class 150, 300, 600 và PN16, PN50, PN100 theo cấu hình tài liệu kỹ thuật.
Phụ kiện kiểm tra: Có tùy chọn Manual Testing Device (Push) để hỗ trợ kiểm tra hoạt động của van.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Pietro Fiorentini |
| Model | PVS 803 |
| Loại thiết bị | Pilot-Operated Safety Relief Valve |
| Nguyên lý điều khiển | Pilot-operated |
| Áp suất thiết kế | Lên đến 102 bar |
| Áp suất đầu vào tối đa | 100 bar |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến +60°C |
| Nhiệt độ khí đầu vào | -20°C đến +60°C |
| Dải áp suất xả | 1,5–75 barg |
| Độ chính xác quá áp tối đa | 10% |
| Rangeability | 200:1 |
| Kích thước danh nghĩa | DN25, DN50, DN80, DN100, DN150 |
| Kích thước inch | 1", 2", 3", 4", 6" |
| Kết nối mặt bích | ANSI Class 150, 300, 600 |
| Kết nối theo EN/ISO | PN16, PN50, PN100 theo cấu hình tài liệu kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ASME B16.5, EN 1759-1, ISO 7005 |
| Tiêu chuẩn kích thước | EN 334, EN 14382 |
| Vật liệu thân van | ASTM A216 WCB / ASTM A352 LCC |
| Vật liệu ghế van | Thép không gỉ |
| Vật liệu nút van | ASTM A350 LF2 |
| Vật liệu làm kín | Nitrile Rubber / Fluorocarbon |
| Phụ kiện tùy chọn | Manual Testing Device (Push) |
| Môi chất sử dụng | Khí tự nhiên và khí không ăn mòn đã lọc |
Lưu ý: Thông số được tổng hợp từ Flyer và Technical Brochure của PVS 803. Các phiên bản kết nối, vật liệu và phạm vi vận hành có thể khác nhau. Cần xác nhận theo cấu hình đặt hàng cụ thể.
Van xả áp PVS 803 sử dụng cơ cấu điều khiển pilot để kiểm soát hoạt động của nút van chính. Hệ thống gồm cụm van chính và cụm pilot được kết nối với nhau thông qua các đường dẫn áp suất điều khiển.
1. Cấu tạo chính
Thân van (Valve Body): Bộ phận chịu áp lực, kết nối trực tiếp với hệ thống đường ống.
Nút van chính (Main Shutter): Điều khiển quá trình đóng và mở đường xả khí.
Ghế van (Valve Seat): Tạo bề mặt tiếp xúc và làm kín khi van ở trạng thái đóng.
Bộ pilot (Pilot Device): Giám sát áp suất và điều khiển quá trình hoạt động của van chính.
Màng pilot (Pilot Diaphragm): Tiếp nhận tác động của áp suất và truyền lực đến cơ cấu điều khiển.
Lò xo điều chỉnh (Setting Spring): Xác định giá trị áp suất kích hoạt.
Đường dẫn áp suất (Connecting Tubes): Truyền áp suất từ hệ thống đến các buồng điều khiển.
Bộ lọc (Filter): Hỗ trợ bảo vệ đường dẫn áp suất và cơ cấu pilot khỏi tạp chất.
2. Nguyên lý hoạt động
Giai đoạn 1 – Trạng thái bình thường
Khi áp suất đường ống thấp hơn giá trị cài đặt, pilot duy trì trạng thái đóng. Áp suất được dẫn vào buồng điều khiển của van chính, giữ nút van ở vị trí đóng.
Giai đoạn 2 – Áp suất đạt ngưỡng cài đặt
Khi áp suất trong đường ống tăng đến giá trị cài đặt, lực tác động lên màng pilot thắng lực lò xo điều chỉnh. Cơ cấu pilot chuyển sang trạng thái mở.
Giai đoạn 3 – Van chính mở và xả khí
Khi pilot mở, áp suất trong buồng điều khiển của van chính thay đổi. Sự chênh lệch áp suất làm nút van chính dịch chuyển khỏi ghế van, tạo đường dẫn để khí thoát ra ngoài.
Quá trình xả khí tiếp tục cho đến khi áp suất hệ thống giảm về điều kiện vận hành phù hợp.
Giai đoạn 4 – Van đóng lại
Khi áp suất giảm, pilot trở về trạng thái đóng và áp suất điều khiển được phục hồi. Nút van chính trở lại vị trí đóng, hạn chế dòng khí thoát ra ngoài.
Các bộ Pilot sử dụng trên van PVS 803
Theo tài liệu Technical Brochure của Pietro Fiorentini, PVS 803 có hai lựa chọn pilot với phạm vi tác động khác nhau:
| Model Pilot | Phạm vi tác động |
|---|---|
| P16/M | 1,5–40 barg |
| P17/M | 40–74 barg |
Pilot P16/M: Được sử dụng cho các ứng dụng có áp suất cài đặt trong phạm vi 1,5–40 barg.
Pilot P17/M: Được sử dụng cho các ứng dụng có áp suất cài đặt trong phạm vi 40–74 barg.
Việc lựa chọn bộ pilot cần căn cứ vào áp suất xả yêu cầu và cấu hình van. Không nên chọn pilot chỉ dựa trên áp suất thiết kế tối đa của thân van.
PVS 803 được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp cần bảo vệ quá áp cho đường ống và thiết bị sử dụng khí.
1. Hệ thống truyền tải khí áp suất cao
Van được sử dụng trên các tuyến đường ống truyền tải khí tự nhiên, hỗ trợ xả áp khi áp suất vượt quá giá trị cài đặt.
2. Trạm điều áp và phân phối khí
Ứng dụng tại các District Stations, City Gates và trạm phân phối khí áp suất trung bình nhằm bảo vệ hệ thống đường ống và thiết bị.
3. Trạm nén khí và Booster Stations
Sử dụng trong hệ thống nén khí và tăng áp, nơi áp suất có thể thay đổi trong quá trình vận hành.
4. Nhà máy phát điện
Ứng dụng trong các hệ thống cấp khí cho nhà máy điện sử dụng khí tự nhiên.
5. Hệ thống LNG và tái hóa khí
Có thể được xem xét trong các hệ thống khí hóa lỏng, vận chuyển LNG và trạm tái hóa khí khi đáp ứng yêu cầu về môi chất và nhiệt độ của cấu hình van.
6. Hệ thống lưu trữ khí
Lắp đặt trong các hệ thống lưu trữ và xử lý khí, hỗ trợ bảo vệ thiết bị khi áp suất tăng vượt giới hạn cho phép.
7. Công nghiệp nặng
Ứng dụng trong các nhà máy công nghiệp sử dụng khí tự nhiên và các môi chất khí không ăn mòn đã được xử lý.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT
Hotline/Zalo: +84 366 625 843
Email: sale02@tmpvietnam.com