Quạt Ly Tâm CBI K Series

sale02@tmpvietnam.com

0366 625 843

Quạt Ly Tâm CBI K Series

Quạt ly tâm CBI K Series dùng cho không khí, khí có bụi, vật liệu dạng hạt và sợi dài.
Lưu lượng đến 350.000 m³/h, áp suất đến 9.000 Pa.
  • QUẠT LY TÂM CBI K SERIES
  • Liên hệ
  • 69

    QUẠT LY TÂM CBI K SERIES

    Giới thiệu quạt ly tâm CBI K Series

    CBI K Series là dòng quạt ly tâm công nghiệp được thiết kế để vận chuyển không khí, khí có bụi, vật liệu dạng hạt, bột và vật liệu dạng sợi dài.

    K Series được thiết kế với cấu tạo vỏ xoắn chắc chắn và 3 loại cánh quạt KB, KR và KF, giúp quạt đáp ứng nhiều điều kiện vận hành và loại vật liệu khác nhau.

    Dòng quạt CBI K Series có khả năng đạt lưu lượng tối đa 350.000 m³/h và áp suất tối đa 9.000 Pa. Quạt có 18 kích thước, với đường kính cánh từ 400 mm đến 2.200 mm.

    K Series có thể sử dụng truyền động trực tiếp hoặc truyền động dây đai, phù hợp với nhiều hệ thống thông gió, hút bụi và vận chuyển vật liệu công nghiệp.

    Tăng Minh Phát cung cấp và tư vấn quạt ly tâm CBI K Series tại Việt Nam, hỗ trợ lựa chọn kích thước, loại cánh và cấu hình truyền động theo lưu lượng, áp suất và vật liệu cần vận chuyển.

    Website chính hãng

    CBI Group – K Series

    Performance Curves

    CBI K Series – Performance Curves

     Đặc điểm nổi bật của CBI K Series

    • Quạt ly tâm công nghiệp đa dụng

    K Series được phát triển để xử lý nhiều loại môi chất và vật liệu, từ không khí sạch, khí có bụi đến vật liệu dạng hạt và sợi dài.

    Đây là điểm khác biệt quan trọng của K Series so với những dòng quạt CBI chủ yếu dành cho không khí sạch.

    • Lưu lượng lên đến 350.000 m³/h

    Quạt có lưu lượng tối đa 350.000 m³/h, phù hợp với các hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn như:

    • Hệ thống hút bụi công nghiệp
    • Hệ thống vận chuyển khí
    • Hệ thống hút mùn cưa
    • Hệ thống hút phoi
    • Hệ thống vận chuyển vật liệu
    • Hệ thống thông gió nhà máy
    • Áp suất lên đến 9.000 Pa

    K Series có áp suất tối đa 9.000 Pa, phù hợp với nhiều hệ thống có trở lực đáng kể.

    • 18 kích thước

    CBI công bố K Series có 18 kích thước cánh, với đường kính cánh từ 400 mm đến 2.200 mm.

    Lưu ý: 18 kích thước là số lượng size của dòng K Series theo CBI. Không nên tự quy đổi toàn bộ thành mã đặt hàng nếu chưa có bảng mã/model chính thức từ CBI.

    • Truyền động trực tiếp hoặc dây đai

    K Series có hai lựa chọn:

    • Direct drive – truyền động trực tiếp
    • Belt drive – truyền động dây đai

    Việc lựa chọn phụ thuộc vào tốc độ quay, công suất, lưu lượng, áp suất và điều kiện lắp đặt.

    Các loại cánh quạt CBI K Series

    CBI K Series có 3 loại impeller chính: KB, KR và KF. Đây là phần rất quan trọng để khách hàng lựa chọn đúng quạt.

    CBI KB Impeller

    KB Impeller có 11 cánh cong ngược, được hàn với cone khí động học và đĩa sau.

    KB có hiệu suất tốt và phù hợp để vận chuyển:

    • Không khí sạch
    • Khói
    • Khí
    • Khí có nồng độ bụi thấp

    CBI KB Impeller, quạt CBI KB, quạt ly tâm KB, CBI K KB, quạt hút CBI KB.

    CBI KR Impeller

    KR Impeller có 8 cánh hướng tâm, được hàn với cone có biên dạng khí động học và đĩa sau.

    KR được thiết kế để vận chuyển:

    • Vật liệu dạng hạt khô
    • Bột
    • Mùn cưa
    • Phoi
    • Dăm gỗ
    • Các vật liệu dạng hạt khác

    CBI KR Impeller, quạt CBI KR, quạt hút mùn cưa CBI, quạt hút phoi CBI, quạt vận chuyển vật liệu CBI.

    CBI KF Impeller

    KF Impeller có 6 cánh hướng tâm, được hàn với đĩa sau và một hub đặc biệt.

    KF được thiết kế đặc biệt cho việc vận chuyển các vật liệu:

    • Có độ bám dính cao
    • Nặng
    • Có tính mài mòn
    • Dạng sợi
    • Vật liệu filamentary

    CBI KF Impeller, quạt CBI KF, quạt hút vật liệu nặng, quạt hút vật liệu mài mòn, quạt vận chuyển sợi.

    Thông số kỹ thuật CBI K Series

    Thông số CBI K Series
    Thương hiệu CBI Group
    Series K Series
    Loại Quạt ly tâm công nghiệp
    Lưu lượng tối đa 350.000 m³/h
    Áp suất tối đa 9.000 Pa
    Số kích thước 18 sizes
    Đường kính cánh 400 – 2.200 mm
    Cánh Backward inclined / radial
    Impeller KB / KR / KF
    Truyền động Direct / Belt drive
    Môi chất Không khí sạch / khí có bụi / vật liệu
    Tiêu chuẩn Phù hợp ErP

    Thông số được đối chiếu từ trang K Series chính thức của CBI Group.

    Kích thước và model CBI K Series

    CBI K Series – Impeller Sizes

    CBI xác nhận K Series có 18 kích thước cánh, nằm trong dải:

    400 mm → 2.200 mm.

    • CBI K Series 400 mm
    • CBI K Series 500 mm
    • CBI K Series 600 mm
    • CBI K Series 700 mm
    • CBI K Series 800 mm
    • CBI K Series 900 mm
    • CBI K Series 1000 mm
    • CBI K Series 1200 mm
    • CBI K Series 1400 mm
    • CBI K Series 1600 mm
    • CBI K Series 1800 mm
    • CBI K Series 2000 mm
    • CBI K Series 2200 mm

    CBI K Series có 18 kích thước cánh, đường kính từ 400 đến 2.200 mm. Model và kích thước cụ thể được lựa chọn theo performance curve và yêu cầu lưu lượng, áp suất của hệ thống.

    Ứng dụng quạt CBI K Series

    K Series đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần vận chuyển không khí hoặc vật liệu.

    Hệ thống hút bụi

    • Hút bụi công nghiệp
    • Hút bụi nhà máy
    • Hệ thống lọc bụi
    • Hệ thống hút bụi gỗ

    Ngành gỗ

    • Hút mùn cưa
    • Hút dăm gỗ
    • Hút phoi
    • Vận chuyển vật liệu dạng hạt

    Vận chuyển vật liệu

    • Vật liệu dạng hạt
    • Bột
    • Phoi
    • Mạt
    • Vật liệu dạng sợi

    Thông gió và xử lý khí

    • Thông gió nhà xưởng
    • Hút khí công nghiệp
    • Xử lý khí có bụi
    • Hệ thống hút khí

    CBI mô tả K Series specifically cho air, gases with dust, grainy materials và long fibers.

    Phụ kiện CBI K Series

    K Series có nhiều lựa chọn phụ kiện, bao gồm:

    • Outlet counterflange
    • Outlet screen
    • Outlet flexible connection
    • Outlet damper
    • Gravity damper
    • Coulisse damper
    • Inlet screen
    • Inlet counterflange
    • Inlet spigot
    • Inlet Vane Control
    • Inlet Silencer
    • Spring isolators
    • Rubber isolators

    Cách lựa chọn quạt CBI K Series

    Để lựa chọn chính xác model CBI K Series, khách hàng nên cung cấp:

    1. Lưu lượng: m³/h

    2. Áp suất: Pa

    3. Môi chất cần vận chuyển:

    • Không khí
    • Bụi
    • Bột
    • Mùn cưa
    • Phoi
    • Vật liệu dạng hạt
    • Vật liệu dạng sợi

    4. Nhiệt độ môi chất

    5. Tỷ trọng vật liệu

    6. Yêu cầu truyền động:

    • Direct drive
    • Belt drive

    7. Điều kiện lắp đặt

    Từ các thông số trên, có thể đối chiếu Performance Curves của CBI K Series để lựa chọn kích thước và cấu hình cánh phù hợp.

     

     

    quạt ly tâm CBI K Series, quạt CBI K Series, quạt ly tâm công nghiệp CB, quạt hút bụi CBI, quạt hút mùn cưa CBI, quạt hút phoi CBI, quạt vận chuyển vật liệu CBI, quạt ly tâm lưu lượng lớn, quạt ly tâm áp suất cao, quạt CBI KB, CBI KR, CBI KF, KB Impeller, KR Impeller, KF Impeller, CBI K centrifugal fan, CBI industrial centrifugal fan, CBI K Series fan, quạt ly tâm 350.000 m3/h, quạt ly tâm 9000 Pa, quạt công nghiệp 2200 mm.

    Sản phẩm cùng loại
    Zalo
    Hotline