So sánh bộ điều áp khí Pietro Fiorentini Staflux 185 và 187
Pietro Fiorentini Staflux 185 và Staflux 187 là hai dòng bộ điều áp khí áp suất cao và trung bình (High-Medium Pressure Gas Regulators) do Pietro Fiorentini thiết kế và sản xuất.
Cả hai sản phẩm thuộc nhóm Direct-operated Gas Pressure Regulator, sử dụng màng điều khiển (Diaphragm) kết hợp áp suất đối kháng được điều chỉnh (Regulated Counter Pressure) để kiểm soát áp suất khí đầu ra.
Hai model được thiết kế để sử dụng với khí không ăn mòn đã được lọc trước (Previously Filtered Non-corrosive Gases), đặc biệt phù hợp với:
Hệ thống truyền tải khí áp suất cao (High-pressure Gas Transmission Systems).
Mạng lưới phân phối khí thiên nhiên áp suất trung bình (Medium-pressure Natural Gas Distribution Networks).
Trạm phân phối khí và điều áp (City Gate Stations).
Hệ thống nén và tăng áp khí (Gas Compression/Booster Stations).
Nhà máy phát điện và các ứng dụng công nghiệp sử dụng khí thiên nhiên.
Cả Staflux 185 và Staflux 187 đều được phân loại Fail Open theo tiêu chuẩn EN 334. Đây là đặc tính vận hành quan trọng cần xem xét khi thiết kế hệ thống điều áp và bảo vệ đường ống khí.
|
Thông số kỹ thuật |
Staflux 185 |
Staflux 187 |
|---|---|---|
|
Hãng sản xuất |
Pietro Fiorentini |
Pietro Fiorentini |
|
Model |
Staflux 185 |
Staflux 187 |
|
Loại thiết bị |
Direct-operated Gas Pressure Regulator |
Direct-operated Gas Pressure Regulator |
|
Nguyên lý điều khiển |
Diaphragm and regulated counter pressure |
Diaphragm and regulated counter pressure |
|
Kiểu điều áp |
Balanced type |
Balanced type |
|
Môi chất |
Khí không ăn mòn đã lọc |
Khí không ăn mòn đã lọc |
|
Áp suất thiết kế tối đa |
100 barg |
250 barg |
|
Áp suất đầu vào (bpu/MAOP) |
2–85 barg |
2–250 barg |
|
Áp suất đầu ra (Wd) |
1–75 barg |
1–75 barg |
|
Nhiệt độ môi trường |
-20 đến +60°C |
-20 đến +60°C |
|
Nhiệt độ khí đầu vào |
-20 đến +60°C |
-20 đến +60°C |
|
Chênh áp tối thiểu |
1 bar |
1 bar |
|
Cấp chính xác (AC) |
Lên đến 5 |
Lên đến 5 |
|
Cấp áp suất khóa (SG) |
Lên đến 10 |
Lên đến 10 |
|
Kích thước danh nghĩa |
DN25, DN50, DN80 |
DN25 |
|
Kích thước inch |
1", 2", 3" |
1" |
|
Kết nối mặt bích |
Class 300/600 RF hoặc RTJ |
Class 1500 RF hoặc RTJ |
|
Tiêu chuẩn mặt bích |
ASME B16.5 |
ASME B16.5 |
|
Phân loại an toàn |
Fail Open |
Fail Open |
|
Tiêu chuẩn thiết kế |
EN 334 |
EN 334 |
|
Chứng nhận |
PED 2014/68/EU |
PED 2014/68/EU |
|
Phụ kiện Slam Shut |
SB/185 |
SBC/187 |
Lưu ý về thông số:
Áp suất thiết kế (Design Pressure) là giới hạn thiết kế của thiết bị, không đồng nghĩa với áp suất vận hành liên tục trong mọi cấu hình.
Wd là dải áp suất đầu ra được công bố trong tài liệu.
AC và SG là cấp hiệu suất phụ thuộc điều kiện làm việc.
Các dải nhiệt độ công bố là giới hạn mà thiết bị có thể đáp ứng đầy đủ hiệu suất, bao gồm độ chính xác. Phiên bản tiêu chuẩn có thể có dải nhiệt độ hẹp hơn.
Các đặc tính và vật liệu đặc biệt có thể được cung cấp theo yêu cầu của ứng dụng.
Cả hai bộ điều áp sử dụng nguyên lý điều khiển trực tiếp bằng màng và áp suất đối kháng.
Trong quá trình hoạt động:
Khí áp suất cao đi vào thân bộ điều áp thông qua đường ống đầu vào.
Áp suất đầu ra được truyền đến hệ thống điều khiển của bộ điều áp.
Áp suất trong buồng điều khiển phía trên tạo lực đối kháng lên màng, tương tự chức năng của lò xo trong các bộ điều áp truyền thống.
Sự cân bằng giữa áp suất điều khiển và lực tác động lên cơ cấu van quyết định độ mở của van.
Khi áp suất đầu ra thay đổi, cơ cấu điều khiển điều chỉnh độ mở để duy trì áp suất theo giá trị cài đặt.
Ở cả hai model, điểm cài đặt áp suất được điều chỉnh thông qua cụm van ba ngả/hai van (Three-way/Two-valve Unit), cho phép nạp hoặc xả áp suất trong buồng phía trên.
Ngoài ra, một van xả áp dung tích nhỏ (Relief Valve) giúp ngăn áp suất cài đặt vượt giới hạn và bảo vệ buồng áp suất khỏi tình trạng quá áp do nhiệt độ môi trường tăng cao.
Vật liệu là yếu tố quan trọng khi lựa chọn bộ điều áp khí công nghiệp, đặc biệt đối với hệ thống truyền tải khí áp suất cao và các trạm điều áp hoạt động liên tục.
Hai model có cấu tạo vật liệu tiêu chuẩn như sau:
|
Bộ phận |
Staflux 185 |
Staflux 187 |
|---|---|---|
|
Thân (Body) |
Thép đúc ASTM A352 LCC |
Thép đúc ASTM A352 LCC |
|
Nắp (Cover) |
Thép ASTM A350 LF2 |
Thép carbon ASTM A350 LF2 |
|
Ty van (Stem) |
Không liệt kê riêng trong bảng vật liệu Rev.B |
Thép không gỉ AISI 416 |
|
Đế van (Seat) |
Thép không gỉ |
Thép không gỉ |
|
Màng (Diaphragm) |
Cao su lưu hóa |
Cao su lưu hóa |
|
Vòng làm kín (Sealing Ring) |
Cao su Nitrile |
Cao su Nitrile |
|
Đầu nối ống điều khiển (Compression Fittings) |
Thép carbon mạ kẽm |
Thép carbon mạ kẽm |
Lưu ý: Việc Staflux 185 không liệt kê riêng vật liệu Stem trong bảng Rev.B không có nghĩa thiết bị không có bộ phận này. Đây chỉ là thông tin không được tách thành một dòng vật liệu trong bảng tài liệu đang đối chiếu. Nhà sản xuất cho biết có thể cung cấp vật liệu khác theo yêu cầu cụ thể.
Ngoài chức năng điều áp, hai dòng Staflux còn có thể kết hợp với các thiết bị bảo vệ và phụ kiện điều khiển nhằm đáp ứng yêu cầu của hệ thống khí công nghiệp.
Phụ kiện của Staflux 185
SB/185 Slam Shut Valve
Staflux 185 có thể tích hợp thiết bị ngắt khí SB/185 ngay trong quá trình sản xuất hoặc lắp bổ sung tại hiện trường.
Theo tài liệu hãng, SB/185 có các chức năng:
OPSO – Over Pressure Shut-Off: Ngắt khí khi áp suất vượt giới hạn trên.
UPSO – Under Pressure Shut-Off: Ngắt khí khi áp suất xuống dưới giới hạn cài đặt.
Internal By-pass: Đường bypass bên trong.
Remote Tripping: Hỗ trợ kích hoạt ngắt từ xa.
Push Button: Nút kiểm tra chức năng ngắt.
Limit Switch: Tùy chọn công tắc giới hạn.
Khi tích hợp SB/185, hệ số Cg của bộ điều áp giảm khoảng 5% so với phiên bản không có phụ kiện này. Việc lắp bổ sung tại hiện trường có thể thực hiện mà không cần thay đổi cụm bộ điều áp theo mô tả của nhà sản xuất.
Phụ kiện của Staflux 187
SBC/187 In-line Slam Shut
Đối với Staflux 187, nhà sản xuất giới thiệu SBC/187 là thiết bị Slam Shut được lắp đặt phía trước bộ điều áp (Upstream), đóng vai trò bảo vệ khi áp suất vượt hoặc thấp hơn giới hạn cài đặt.
Các chức năng được công bố:
Over Pressure Shut-Off.
Under Pressure Shut-Off.
Internal By-pass.
Push Button for Tripping Test.
Remote Tripping Option.
Limit Switch Option.
Thiết kế nhỏ gọn và thuận tiện bảo trì.
Ngoài ra, Staflux 187 có thể sử dụng cấu hình In-line Monitor. Monitor thường được lắp phía trước bộ điều áp chính (Active/Worker Regulator) và được cài đặt ở áp suất cao hơn.
|
Phụ kiện |
Staflux 185 |
Staflux 187 |
|---|---|---|
|
Slam Shut |
SB/185 |
SBC/187 |
|
OPSO |
Có |
Có |
|
UPSO |
Có |
Có |
|
Internal By-pass |
Có |
Có |
|
Remote Tripping |
Có |
Có |
|
Limit Switch |
Tùy chọn |
Tùy chọn |
|
In-line Monitor |
Có |
Có |
|
Relief Valve |
Có |
Có |
Lưu ý: SB/185 và SBC/187 là hai cấu hình phụ kiện khác nhau. Không nên xem chúng là cùng một mã hoặc mặc định có sẵn trên mọi thiết bị.
Khả năng sử dụng Biomethane và Hydrogen
Cả hai tài liệu Technical Brochure đều đề cập khả năng tương thích Biomethane và các phiên bản chuyên biệt cho ứng dụng Hydrogen hoặc pha trộn khí.
Staflux 185:
Tương thích Biomethane.
Có các phiên bản chuyên biệt cho ứng dụng Hydrogen hoàn toàn hoặc pha trộn Hydrogen.
Cần lựa chọn đúng phiên bản theo thành phần khí và điều kiện làm việc.
Staflux 187:
Tương thích Biomethane.
Phiên bản tiêu chuẩn được công bố Hydrogen Ready cho ứng dụng pha trộn khí thiên nhiên và Hydrogen (NG-H₂).
Có phiên bản riêng Staflux 187 H dành cho ứng dụng sử dụng 100% Hydrogen.
Điểm cần phân biệt là Staflux 187 tiêu chuẩn Hydrogen Ready không đồng nghĩa với phiên bản Staflux 187 H sử dụng 100% Hydrogen. Tương tự, Staflux 185 cần được xác nhận đúng phiên bản chuyên dụng trước khi sử dụng với Hydrogen.
Theo bản đồ ứng dụng trong tài liệu kỹ thuật của Pietro Fiorentini, hai dòng Staflux hướng đến các hệ thống truyền tải và phân phối khí, bao gồm:
City Gate Stations: Điều áp khí thiên nhiên tại trạm tiếp nhận và phân phối khí.
Gas Compression/Booster Stations: Sử dụng trong hệ thống nén và tăng áp khí.
Power Generation: Điều chỉnh áp suất khí cấp cho nhà máy điện.
Gas Storage: Ứng dụng trong hệ thống lưu trữ khí.
Gas Liquefaction: Hệ thống hóa lỏng khí.
LNG Marine Transportation: Các hệ thống vận chuyển LNG bằng đường biển.
Gas Distribution: Mạng lưới phân phối khí áp suất trung bình.
Việc lựa chọn model cần căn cứ vào áp suất đầu vào, áp suất đầu ra, lưu lượng và điều kiện lắp đặt cụ thể.
Pietro Fiorentini Staflux 185
Trang sản phẩm: Staflux 185 – Official Product Page
Technical Brochure Revision B: Staflux 185 Technical Brochure PDF
Pietro Fiorentini Staflux 187
Trang sản phẩm: Staflux 187 – Official Product Page
Technical Brochure Revision C: Staflux 187 Technical Brochure PDF
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT
Hotline/Zalo: +84 366 625 843
Email: sale02@tmpvietnam.com