Radar đo mức VG5 Pune Techtrol – Cảm biến đo mức chất lỏng
Trong các hệ thống công nghiệp, việc đo mức chất lỏng trong bồn chứa cần đáp ứng nhiều điều kiện khác nhau. Một số bồn có môi chất ăn mòn, môi trường có bụi hoặc hơi; một số ứng dụng xuất hiện bọt trên bề mặt chất lỏng. Ngoài ra, các bồn công nghệ có thể được bố trí cánh khuấy, đường ống cấp liệu, thanh đỡ hoặc các kết cấu bên trong gây ra tín hiệu phản xạ không mong muốn.
Khi cần lựa chọn cảm biến đo mức radar cho bồn hóa chất, radar đo mức chất lỏng có bọt hoặc radar đo mức slurry, doanh nghiệp cần xem xét công nghệ đo, phạm vi đo, kiểu anten và điều kiện lắp đặt của thiết bị.
Pune Techtrol giới thiệu model VG5 FMCW Radar for Liquids, Slurries and Pastes. Dòng VG5 sử dụng nguyên lý radar FMCW, đo mức không tiếp xúc và có phạm vi đo lên đến 30 m. Thiết bị được giới thiệu cho các ứng dụng chất lỏng, slurry và paste.
Các đặc điểm như khả năng hiển thị mức, khoảng cách hoặc thể tích; nguồn cấp vòng dòng 2 dây 24 VDC; các tùy chọn giao tiếp HART, PROFIBUS PA và FOUNDATION Fieldbus; tùy chọn anten khác nhau; khả năng lập trình tại chỗ hoặc từ xa; và các tùy chọn phục vụ ứng dụng có nhiệt độ, áp suất hoặc yêu cầu an toàn đặc biệt.
Một điểm đáng chú ý khác là khả năng đo qua lớp bọt bề mặt và phần mềm xử lý tín hiệu phản xạ từ cánh khuấy hoặc vật cản trong bồn.
Các thông tin này là cơ sở để khảo sát VG5 cho ứng dụng cụ thể. Việc xác nhận thiết bị có phù hợp hay không vẫn cần dựa trên môi chất, chiều cao đo, kiểu anten, kết nối quá trình và điều kiện vận hành thực tế.
Tài liệu chính hãng: Catalogue VG5 – Pune Techtrol
Công nghệ FMCW Radar
Dòng VG5 sử dụng công nghệ FMCW với tần số danh định 10 GHz. Tín hiệu radar được phát qua anten theo hướng xuống bồn chứa, phản xạ từ bề mặt mục tiêu và được thu nhận trở lại tại anten.
Trong quá trình đo, tần số của tín hiệu phát tăng tuyến tính theo thời gian. Tín hiệu phản xạ quay về sau một khoảng trễ và có tần số khác với tín hiệu phát tại thời điểm nhận. Thiết bị tính toán độ chênh lệch tần số này để xác định khoảng cách đến bề mặt mục tiêu.
Các ưu điểm của nguyên lý FMCW so với những công nghệ radar khác gồm:
Khả năng phân tách tín hiệu phản xạ tốt hơn.
Giảm nhiễu đáng tin cậy.
Góc chùm tia nhỏ hơn.
Tín hiệu phản xạ mạnh.
Đường kính anten nhỏ hơn khi so sánh ở cùng phạm vi đo.
Những đặc điểm này được hãng đưa ra để mô tả công nghệ đo của VG5. Hiệu quả trong một ứng dụng cụ thể cần được đánh giá theo cấu hình anten và điều kiện lắp đặt.
Đo mức không tiếp xúc
VG5 được giới thiệu là thiết bị đo mức không tiếp xúc. Radar sử dụng anten để phát và thu tín hiệu, từ đó xác định khoảng cách đến bề mặt môi chất.
Giá trị đo sơ cấp là khoảng cách và tín hiệu phản xạ. Các giá trị đo thứ cấp có thể gồm mức, thể tích, khối lượng và lưu lượng, tùy cấu hình và cách cài đặt.
Dòng VG5 cho các ứng dụng chất lỏng, slurry và paste, với phạm vi đo tối đa được công bố đến 30 m. Khả năng đo cụ thể phụ thuộc vào loại anten, hằng số điện môi của môi chất và kiểu lắp đặt.
| Hạng mục | Thông số trong catalogue |
|---|---|
| Model | VG5 |
| Tên sản phẩm | VG5 FMCW Radar for Liquids, Slurries and Pastes |
| Nguyên lý đo | Radar FMCW |
| Tần số danh định | 10 GHz |
| Ứng dụng | Đo mức chất lỏng, paste và slurry |
| Giá trị đo sơ cấp | Khoảng cách và tín hiệu phản xạ |
| Giá trị đo thứ cấp | Mức, thể tích, khối lượng và lưu lượng |
| Phạm vi đo tối đa được giới thiệu | 30 m |
| Nguồn cấp | Bộ truyền mức 2 dây, cấp nguồn qua vòng dòng |
| Điện áp tại đầu cực – Non-Ex/Ex i | 12–30 VDC |
| Điện áp tại đầu cực – Ex d | 16–36 VDC |
| Tín hiệu đầu ra | 4–20 mA HART hoặc 3,8–20,5 mA theo NAMUR NE 43 |
| Dòng tối đa | 22 mA |
| Độ phân giải | 1 mm |
| Độ lặp lại | ±1 mm |
| Độ chính xác tiêu chuẩn | ±10 mm khi khoảng cách dưới 10 m; ±0,1% khoảng cách đo khi khoảng cách trên 10 m |
| Tùy chọn độ chính xác | ±5 mm khi khoảng cách dưới 10 m; ±0,05% khoảng cách đo khi khoảng cách trên 10 m |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến +80°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -50 đến +85°C |
| Cấp bảo vệ | IP66/67; NEMA Type 4X cho vỏ và Type 6P cho anten |
| Hằng số điện môi – Direct mode | 1,8 |
| Hằng số điện môi – TBF mode | 1,1 |
| Tốc độ thay đổi mức tối đa | 10 m/phút |
| Màn hình tùy chọn | LCD 128 × 64 pixel, 4 nút nhấn |
| Cổng cáp tiêu chuẩn | M20 × 1.5 |
| Tùy chọn cổng cáp | ½ NPT |
Radar đo mức VG5 có thể được khảo sát cho các ứng dụng:
Đo mức chất lỏng trong bồn công nghiệp.
Đo mức bồn hóa chất sau khi xác nhận tính tương thích vật liệu.
Đo mức slurry và paste.
Đo mức chất lỏng có bọt trên bề mặt.
Đo mức trong bồn có cánh khuấy hoặc vật cản, sau khi đánh giá vị trí lắp và chức năng xử lý tín hiệu.
Vì sao nên xem xét VG5?
Đo mức không tiếp xúc.
Phạm vi đo tối đa đến 30 m theo catalogue.
Có nhiều lựa chọn anten và kết nối quá trình.
Có tùy chọn hiển thị và lập trình từ xa.
Có chức năng ETS hỗ trợ xử lý tín hiệu phản xạ từ kết cấu bên trong bồn.
Tình huống ứng dụng: Bồn hóa chất có bọt trên bề mặt
Một nhà máy cần đo mức chất lỏng trong bồn công nghệ. Trong quá trình vận hành, bề mặt chất lỏng xuất hiện bọt. Nếu thiết bị đo không phù hợp với điều kiện này, tín hiệu phản xạ có thể khiến kết quả đo không phản ánh đúng mức chất lỏng thực tế.
Trong tình huống như vậy, VG5 là một model có thể được đưa vào danh sách khảo sát vì catalogue nêu khả năng đo qua lớp bọt bề mặt.
Tuy nhiên, cần phân biệt thông tin tính năng trong catalogue với việc xác nhận hiệu quả ở một ứng dụng cụ thể. Để lựa chọn đúng cấu hình, nên cung cấp cho nhà cung cấp:
Tên và đặc tính của chất lỏng.
Chiều cao bồn và phạm vi đo yêu cầu.
Mức độ bọt trong điều kiện vận hành bình thường.
Nhiệt độ và áp suất làm việc.
Vị trí lắp anten và kích thước đầu nối hiện có.
Các kết cấu bên trong bồn có thể ảnh hưởng đến tín hiệu.
radar đo mức chất lỏng có bọt, cảm biến đo mức radar VG5, radar đo mức bồn hóa chất, cảm biến đo mức không tiếp xúc, Pune Techtrol VG5.
Tình huống ứng dụng: Bồn có cánh khuấy, đường ống và vật cản bên trong
Trong nhiều bồn công nghệ, cánh khuấy, thanh đỡ, đường ống đầu vào, thang và ống gia nhiệt có thể tạo ra các tín hiệu phản xạ ngoài mong muốn. Những tín hiệu này có thể bị nhầm với tín hiệu từ bề mặt chất lỏng.
Dòng VG5 mô tả chức năng Empty Tank Spectrum (ETS), được sử dụng để nhận diện và xử lý tín hiệu phản xạ từ các vật cản bên trong bồn.
Quy trình ETS bao gồm:
Quét bồn khi bồn hoàn toàn rỗng để ghi nhận các tín hiệu phản xạ từ kết cấu bên trong.
Lưu các tín hiệu đã ghi nhận vào bộ nhớ thiết bị.
Khi bồn được nạp môi chất, tiếp tục thu nhận phổ tín hiệu phản xạ trong quá trình đo.
Sử dụng thuật toán đánh giá tính hợp lý để phân biệt tín hiệu phản xạ từ bề mặt môi chất với tín hiệu không mong muốn.
Tạo phổ tín hiệu đã hiệu chỉnh để làm cơ sở cho giá trị đo mức.
radar đo mức bồn có cánh khuấy, cảm biến đo mức bồn công nghệ, radar FMCW VG5, radar đo mức có xử lý phản xạ, cảm biến đo mức Pune Techtrol.
Màn hình và bộ lập trình
Dòng VG5 mô tả màn hình LCD có độ phân giải 128 × 64 pixel, thang xám 8 mức và bàn phím gồm 4 nút nhấn.
Màn hình có thể được đặt cùng thiết bị hoặc cung cấp như một phụ kiện để lập trình sau. Catalogue nêu rằng tùy chọn này có thể giúp giảm chi phí trong trường hợp có nhiều thiết bị nhưng không cần lắp màn hình tại vị trí trên đỉnh bồn.
Giao diện hỗ trợ hiển thị thông tin nhận dạng bồn, mức hoặc khoảng cách, mã lỗi và thanh biểu diễn phần trăm đầy. Màn hình có chức năng hướng dẫn thiết lập nhanh để hỗ trợ cài đặt và đưa thiết bị vào vận hành.
Hỗ trợ ngôn ngữ khác nhau, bao gồm tiếng Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Nga, Trung Quốc và Nhật Bản. Ngôn ngữ có sẵn cần được xác nhận theo gói cấu hình đặt hàng.
Tùy chọn hiển thị từ xa
VG5 có tùy chọn bộ hiển thị và lập trình từ xa. Bộ chuyển đổi từ xa có thể được lắp cách kết nối quá trình trên bồn tối đa 100 m.
Với cách bố trí này, người vận hành có thể đọc giá trị đo mức và cấu hình thiết bị từ vị trí thuận tiện hơn mà không cần lên đỉnh bồn. Bộ vỏ hiển thị từ xa có thể được gắn trên tường, đường ống hoặc bề mặt cứng bằng giá đỡ được cung cấp.
Hỗ trợ truyền thông Modbus trong phần tùy chọn hiển thị từ xa. Cần xác nhận cấu hình thực tế nếu ứng dụng yêu cầu giao tiếp Modbus hoặc một giao thức cụ thể.
Phạm vi đo theo loại anten
| Loại anten | Phạm vi đo tối đa được nêu |
|---|---|
| PTFE Wave Horn | 20 m |
| PP Wave Horn | 20 m |
| Metallic Horn DN80/DN100 | 10 m, chỉ lắp trong ống tĩnh |
| Metallic Horn DN150/DN200 | 30 m |
| Wave Guide | 6 m |
Phạm vi đo còn phụ thuộc hằng số điện môi của môi chất và kiểu lắp đặt. Vì vậy, không nên sử dụng giới hạn 30 m làm phạm vi mặc định cho mọi cấu hình VG5.
Nhiệt độ quá trình theo loại anten
| Loại anten | Giới hạn nhiệt độ được nêu |
|---|---|
| PP Wave Horn | -20 đến +100°C |
| PTFE Wave Horn | -50 đến +150°C |
| Metallic Horn/Wave Guide, cấu hình tiêu chuẩn | -40 đến +150°C |
| Metallic Horn/Wave Guide với nối dài nhiệt độ cao (HT) | Có các tùy chọn giới hạn cao hơn theo vật liệu gioăng và cấu hình |
Catalogue nêu tùy chọn nối dài nhiệt độ cao HT cho một số cấu hình Metallic Horn và Wave Guide. Các giới hạn nhiệt độ cao hơn phụ thuộc vật liệu gioăng, loại anten và cấu hình lắp đặt. Cần đối chiếu đúng bảng kỹ thuật của hãng trước khi xác nhận cho ứng dụng.
Áp suất quá trình theo loại anten
| Loại anten | Giới hạn áp suất được nêu |
|---|---|
| PP Wave Horn | -1 đến 16 barg |
| PTFE Wave Horn | -1 đến 40 barg |
| Metallic Horn/Wave Guide | -1 đến 40 barg theo cấu hình tiêu chuẩn, phụ thuộc kết nối quá trình và nhiệt độ mặt bích |
Pune Techtrol VG5 là radar FMCW đo mức không tiếp xúc được giới thiệu cho chất lỏng, slurry và paste. Catalogue nêu phạm vi đo tối đa đến 30 m, nhiều lựa chọn anten và kết nối quá trình, hiển thị mức/khoảng cách/thể tích, tín hiệu 4–20 mA HART và các tùy chọn giao tiếp khác.
Các chức năng được hãng giới thiệu gồm đo qua lớp bọt bề mặt, xử lý tín hiệu phản xạ từ vật cản bằng ETS, cấu hình tại chỗ hoặc từ xa và các tùy chọn cho điều kiện nhiệt độ, áp suất hoặc khu vực nguy hiểm.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT
Hotline/Zalo: +84 366 625 843
Email: sale02@tmpvietnam.com
Website: thietbidocongnghe.com
Địa chỉ: Số 01, Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.