Phanh điện từ DC O.E.G. FM Series
Phanh điện từ O.E.G. FM Series là dòng phanh an toàn sử dụng lực lò xo, hoạt động khi nguồn điện bị ngắt. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu khả năng phanh ổn định, có thể đáp ứng tần suất hoạt động cao hoặc đặc tính phanh êm theo yêu cầu.
Mô-men phanh: 5–500 Nm.
Điện áp đầu vào thông dụng: 103 VDC và 178 VDC thông qua bộ chỉnh lưu bán kỳ.
Các mức điện áp từ 12 VDC đến 300 VDC có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Chế độ làm việc S1.
Cấp cách điện F, cấp nhiệt độ tăng B.
Cấp bảo vệ IP55 theo yêu cầu, dùng khi lắp dưới nắp che động cơ.
Đĩa phanh bằng thép.
Vật liệu ma sát không chứa amiăng, vận hành ít tiếng ồn.
Moay-ơ truyền động bằng thép với vòng chữ O chống rung.
Không tạo tải dọc trục lên trục truyền động.
Mô-men phanh có thể điều chỉnh từ 100% đến 35%.
Phanh điện từ O.E.G. FM gồm các bộ phận cơ khí và điện từ phối hợp để tạo lực hãm, giải phóng phanh và truyền mô-men đến trục động cơ. Bản vẽ cấu tạo thể hiện các chi tiết chính như sau:
| STT | Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Magnet casing | Vỏ nam châm |
| 2 | Mobile anchor | Phần ứng di động |
| 3 | Brake disc | Đĩa phanh |
| 4 | Driving hub | Moay-ơ truyền động |
| 5 | Hand release lever (Optional) | Cần nhả phanh bằng tay (tùy chọn) |
| 6 | Protection + “O” ring (Optional) | Nắp bảo vệ và vòng chữ O (tùy chọn) |
| 7 | Thrust spring | Lò xo ép |
| 8 | “V” ring (Optional) | Vòng chữ V (tùy chọn) |
| 9 | Guide pipe | Ống dẫn hướng |
| 10 | Fastening screw | Vít cố định |
| 11 | Locking nut | Đai ốc khóa |
| 12 | Brake torque adjusting screw (Optional) | Vít điều chỉnh mô-men phanh (tùy chọn) |
| 13 | Driving shaft | Trục truyền động |
| 14 | Key | Then |
| 15 | Seeger ring | Vòng hãm Seeger |
| 25 | Antivibration “O” ring | Vòng chữ O chống rung |
| 26 | Driving flange (Optional) | Mặt bích truyền động (tùy chọn) |
Hệ thống tự động hóa yêu cầu phanh êm.
Máy nâng hạ và thiết bị vận chuyển.
Xe tải điện.
Máy phát điện gió.
Động cơ giảm tốc có trục song song hoặc trục hành tinh.
O.E.G. FM Series có các cỡ phanh được thể hiện trong bảng kích thước và bảng lựa chọn phanh của nhà sản xuất. Mã cỡ, mô-men phanh và thông số vận hành cần được xác nhận theo đúng phiên bản trước khi đặt hàng.
FM 02 – Mô-men phanh 5 Nm
FM 03 – Mô-men phanh 10 Nm
FM 04 – Mô-men phanh 20 Nm
FM 05 – Mô-men phanh 40 Nm
FM 06S – Mô-men phanh 70 Nm
FM 06 – Mô-men phanh 100 Nm
FM 07 – Mô-men phanh 150 Nm
FM 08 – Mô-men phanh 250 Nm
FM 09 – Mô-men phanh 400 Nm
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT