Cảm biến radar đo mức VEGA VEGAPULS 11, 21 và 31
Một nhà máy cần giám sát mực nước trong bể chứa, theo dõi lượng hóa chất trong bồn nhựa và kiểm soát mức nguyên liệu trong silo. Bộ phận kỹ thuật muốn tìm cảm biến radar đo mức có khả năng đo không tiếp xúc, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp và truyền tín hiệu về PLC để giám sát tự động.
Tuy nhiên, mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau. Bể chứa có chiều cao thấp có thể chỉ cần cảm biến với dải đo 10 m, trong khi bồn cao hoặc silo có thể cần dải đo đến 20 m. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần cân nhắc độ chính xác, tín hiệu đầu ra 4–20 mA/HART và nhu cầu hiển thị giá trị đo trực tiếp tại thiết bị.
Vậy nên chọn cảm biến radar đo mức VEGA VEGAPULS 11, VEGAPULS 21 hay VEGAPULS 31?
VEGAPULS 11: phù hợp với các nhiệm vụ đo đơn giản, dải đo khoảng cách lên đến 10 m, tín hiệu đầu ra 4–20 mA.
VEGAPULS 21: phù hợp với các nhiệm vụ đo tiêu chuẩn, dải đo lên đến 20 m, độ chính xác ±2 mm và hỗ trợ 4–20 mA/HART.
VEGAPULS 31: phù hợp khi cần các khả năng đo tương tự VEGAPULS 21 và muốn có màn hình hiển thị tại chỗ để thuận tiện theo dõi giá trị đo.
Cả ba model đều sử dụng công nghệ radar 80 GHz, đo mức không tiếp xúc. Để lựa chọn đúng cảm biến đo mức nước, cảm biến đo mức hóa chất hoặc cảm biến đo mức silo, cần xác định chiều cao bồn, loại môi chất, điều kiện lắp đặt và tín hiệu cần kết nối với hệ thống điều khiển.
Tăng Minh Phát hỗ trợ tư vấn lựa chọn model VEGA phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật thực tế, giúp doanh nghiệp xác định cấu hình cần thiết trước khi yêu cầu báo giá.
VEGAPULS 11
Cảm biến radar đo mức liên tục cho các ứng dụng đơn giản. Dải đo khoảng cách lên đến 10 m, độ chính xác ±5 mm và tín hiệu đầu ra 4–20 mA.
VEGAPULS 21
Cảm biến radar cho các nhiệm vụ đo tiêu chuẩn, dải đo lên đến 20 m, độ chính xác ±2 mm và tín hiệu 4–20 mA/HART.
VEGAPULS 31
Cảm biến radar cho nhiệm vụ đo tiêu chuẩn, có màn hình hiển thị tại chỗ và thao tác bằng ba nút, dải đo lên đến 20 m.
Cả ba model sử dụng công nghệ radar 80 GHz, đo mức không tiếp xúc và được giới thiệu cho các ứng dụng như xử lý nước, bồn chứa axit/kiềm, bồn nhựa và silo nhỏ chứa chất rắn rời. Khả năng đo và cấu hình cụ thể cần được xác nhận theo điều kiện thực tế.
Radar 80 GHz: đo mức không tiếp xúc, không có bộ phận chuyển động cơ học.
Tích hợp hệ thống điều khiển: VEGAPULS 11 sử dụng tín hiệu 4–20 mA; VEGAPULS 21 và 31 hỗ trợ 4–20 mA/HART.
Độ chính xác theo từng model: VEGAPULS 11 đạt ±5 mm; VEGAPULS 21 và 31 đạt ±2 mm theo thông số sản phẩm.
Vỏ nhựa, cấp bảo vệ IP66/IP67, Type 4X: phù hợp với các môi trường công nghiệp theo điều kiện quy định.
Cài đặt qua Bluetooth: hỗ trợ cấu hình bằng smartphone, tablet hoặc PC tương thích.
Tùy chọn hiển thị tại chỗ: VEGAPULS 31 có màn hình và thao tác bằng ba nút, thuận tiện khi cần đọc giá trị ngay tại điểm lắp.
|
Thông số |
VEGAPULS 11 |
VEGAPULS 21 |
VEGAPULS 31 |
|---|---|---|---|
|
Nguyên lý đo |
Radar không tiếp xúc |
Radar không tiếp xúc |
Radar không tiếp xúc |
|
Tần số radar |
80 GHz |
80 GHz |
80 GHz |
|
Dải đo khoảng cách tối đa |
10 m |
20 m |
20 m |
|
Độ chính xác |
±5 mm |
±2 mm |
±2 mm |
|
Góc chiếu |
8° |
8° |
8° |
|
Nhiệt độ quá trình |
-40 … +60 °C |
-40 … +80 °C |
-40 … +80 °C |
|
Áp suất quá trình |
-1 … +3 bar |
-1 … +3 bar |
-1 … +3 bar |
|
Vật liệu tiếp xúc môi chất |
PVDF |
PVDF |
PVDF |
|
Vật liệu gioăng |
FKM |
FKM |
FKM |
|
Vật liệu vỏ |
Nhựa |
Nhựa |
Nhựa |
|
Kết nối ren |
G1½, 1½ NPT, R1½ |
G1½, 1½ NPT, R1½ |
G1½, 1½ NPT, R1½ |
|
Tín hiệu đầu ra |
4–20 mA |
4–20 mA/HART |
4–20 mA/HART |
|
Cấp bảo vệ |
IP66/IP67, Type 4X |
IP66/IP67, Type 4X |
IP66/IP67, Type 4X |
|
Hiển thị tại chỗ |
Không có màn hình tích hợp |
Không có màn hình tích hợp |
Có màn hình tùy cấu hình |
|
Cài đặt |
Bluetooth, PC/PACTware/DTM |
Bluetooth, PC/PACTware/DTM |
Bluetooth, PC/PACTware/DTM |
Nguồn: VEGAPULS 11, VEGAPULS 21, VEGAPULS 31. Các tùy chọn hiển thị và cấu hình cần xác nhận theo mã đặt hàng cụ thể.
Đo mức nước trong bể chứa
VEGAPULS 11 phù hợp với các nhiệm vụ đo đơn giản; VEGAPULS 21 và 31 có thể được xem xét khi cần dải đo đến 20 m hoặc độ chính xác ±2 mm.
Giám sát mức hóa chất và phụ gia
Ba model được giới thiệu cho các ứng dụng bồn chứa axit, kiềm và phụ gia công nghiệp. Cần xác nhận tính tương thích của vật liệu PVDF, gioăng FKM và điều kiện quá trình với môi chất cụ thể.
Đo mức trong bồn nhựa
Có thể xem xét đo mức xuyên qua thành bồn nhựa khi vật liệu, độ dày thành bồn và vị trí lắp đặt phù hợp. Cần xác nhận khả năng đo với cấu tạo bồn thực tế.
Đo mức vật liệu rời trong silo nhỏ
Cảm biến có thể được dùng cho silo nhỏ hoặc thùng chứa chất rắn rời trong điều kiện ứng dụng phù hợp.
Cảm biến radar đo mức nước loại nào phù hợp?
Cần lựa chọn dựa trên khoảng cách đo, độ chính xác, môi trường lắp đặt và tín hiệu đầu ra. Với ba model trên, VEGAPULS 11 có dải đo đến 10 m; VEGAPULS 21 và 31 đến 20 m.
VEGAPULS 21 và VEGAPULS 31 khác nhau ở điểm nào?
Cả hai có dải đo đến 20 m, độ chính xác ±2 mm và tín hiệu 4–20 mA/HART. Điểm khác biệt nổi bật là VEGAPULS 31 có màn hình hiển thị tại chỗ và thao tác bằng ba nút.
Các model này có kết nối với PLC Siemens S7-1200 không?
Có thể tích hợp khi chọn đúng phiên bản tín hiệu và đấu nối tương thích. Với đầu ra 4–20 mA/HART, cần kiểm tra ngõ vào analog, nguồn cấp và sơ đồ đấu dây của cảm biến cũng như PLC.
Có thể dùng các model này để đo hóa chất không?
Có thể xem xét với các môi chất phù hợp. Cần kiểm tra tính tương thích hóa học của vật liệu tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất và các điều kiện vận hành trước khi đặt hàng.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT
Hotline/Zalo: +84 366 625 843
Email: sale02@tmpvietnam.com