Cảm biến nhiệt độ Thermocouple Pune Techtrol

sale02@tmpvietnam.com

0366 625 843

Cảm biến nhiệt độ Thermocouple Pune Techtrol

Cảm biến nhiệt độ Thermocouple Pune Techtrol với nhiều loại cặp nhiệt điện, vật liệu vỏ bảo vệ và tùy chọn bộ truyền tín hiệu cho công nghiệp.
  • Liên hệ
  • 2

    Cảm biến nhiệt độ Thermocouple Pune Techtrol – Đo nhiệt độ công nghiệp

    Lò nung nhiệt độ cao, đường ống hóa chất cần cảm biến nhiệt độ nào?

    Trong nhà máy thép, lò nung, nhà máy hóa chất hoặc hệ thống nhiệt điện, nhiệt độ vận hành có thể thay đổi liên tục và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, độ an toàn và hiệu suất thiết bị. Nếu đầu dò nhiệt độ không phù hợp với môi trường làm việc, kết quả đo có thể không ổn định hoặc tuổi thọ cảm biến bị giảm.

    Cảm biến nhiệt điện Thermocouple Pune Techtrol là giải pháp đo nhiệt độ công nghiệp sử dụng hai dây kim loại khác nhau để tạo tín hiệu điện áp tương ứng với chênh lệch nhiệt độ. Sản phẩm có nhiều loại phần tử đo, vật liệu vỏ bảo vệ, kiểu kết nối và tùy chọn bộ truyền tín hiệu để đáp ứng các điều kiện lắp đặt khác nhau.

    Tài liệu Kỹ Thuật: 

    Xem thêm             : Pune Techtrol 
    Catalog sản phầm : THERMOCOUPLE

    Đặc điểm cảm biến nhiệt độ Thermocouple Pune Techtrol

    • Nhiều loại cặp nhiệt điện: J, K, T, E, N, R, S và B.

    • Cấp chính xác: Class 2 tiêu chuẩn, Class 1 tùy chọn.

    • Kiểu mối nối: Grounded, Ungrounded và Exposed.

    • Vật liệu vỏ bảo vệ: SS304, SS316, SS310, Inconel, Hastelloy, titanium và vật liệu gốm tùy cấu hình.

    • Kiểu lắp đặt: Đầu nối ren, mặt bích, compression fitting, thermowell và các phương án kết nối khác.

    • Kiểu đầu ra kết nối: Đầu bảo vệ (head), cáp hoặc connector.

    • Tùy chọn: Bộ truyền nhiệt độ đầu ra 4–20 mA, tùy chọn HART và ống bảo vệ thermowell.

    Thông số kỹ thuật Thermocouple

    Thông số

    Đặc điểm

    Hãng sản xuất

    Pune Techtrol

    Model/dòng sản phẩm

    Thermocouple Sensor – TC

    Nguyên lý đo

    Hiệu ứng nhiệt điện

    Loại phần tử đo

    J, K, T, E, N, R, S, B

    Số phần tử

    Simplex, Duplex, Triplex; Multipoint theo yêu cầu

    Cấp chính xác

    Class 2 tiêu chuẩn, Class 1 tùy chọn

    Kiểu mối nối

    Grounded, Ungrounded, Exposed

    Cách điện

    Ceramic hoặc Mineral Insulation tùy cấu hình

    Vật liệu vỏ bảo vệ

    Thép không gỉ, hợp kim chịu nhiệt hoặc gốm

    Chiều dài vỏ bảo vệ

    0,02–3 m loại cứng; đến 100 m loại mềm có cách điện MI

    Bộ truyền nhiệt độ

    Đầu ra 4–20 mA; HART theo yêu cầu

    Phụ kiện

    Cáp bù, cáp nối dài, thermowell

    Cấu hình cảm biến nhiệt độ Thermocouple Pune Techtrol

    Base Metal Thermocouple with Head

    Base Metal Thermocouple with Head

    Sơ đồ cấu hình Thermocouple kim loại cơ bản có đầu kết nối

    Các tùy chọn thể hiện trong hình:

    • Without Process Connection – Không có kết nối công nghệ.

    • Adjustable Flange – Mặt bích điều chỉnh.

    • Adjustable Compression Fitting – Đầu nối nén điều chỉnh.

    • Fixed Adaptor – Đầu chuyển cố định.

    • Nipple Connection – Kết nối nipple.

    • Spring Loaded Nipple – Nipple có lò xo.

    • Nipple Union Nipple – Cụm nipple–union–nipple.

    • Triclover Flange – Mặt bích Tri-clover.

    Base Metal Thermocouple with Cable

    Base Metal Thermocouple with Cable

    Sơ đồ cấu hình Thermocouple kim loại cơ bản sử dụng dây cáp kết nối (Base Metal Thermocouple with Cable).

    Hình thể hiện các kiểu kết nối như Fixed Adaptor, Adjustable Adaptor, Adjustable Compression Fitting, Triclover Flange và Bayonet Holder.

    Noble Thermocouple with Cable and Head

    Noble Thermocouple with Cable and Head

    Sơ đồ cấu hình Thermocouple kim loại quý sử dụng dây cáp và đầu kết nối (Noble Thermocouple with Cable and Head).

    Hình thể hiện nhiều kiểu lắp đặt, đầu kết nối, holding tube và các tùy chọn adaptor.

    Ứng dụng cảm biến nhiệt độ Thermocouple

    What Measures The Temperature Of A Furnace? The Complete Guide To Thermocouples & Pyrometers - Kintek Solution

    Thermocouple Pune Techtrol có thể được sử dụng trong các lĩnh vực:

    • Công nghiệp kim loại: Nhôm, kẽm, đồng thau, thép và gia công kim loại.

    • Nhà máy hóa chất và phân bón: Giám sát nhiệt độ quy trình.

    • Công nghiệp hóa dầu: Đo nhiệt độ tại các vị trí phù hợp.

    • Nhà máy nhiệt điện: Theo dõi nhiệt độ thiết bị và quy trình nhiệt.

    • Lò nung và rèn kim loại: Lựa chọn phần tử đo và ống bảo vệ theo nhiệt độ vận hành.

    • Bồn chứa công nghiệp: Giám sát nhiệt độ môi chất.

    Chọn loại Thermocouple nào?

    • Type J: Dùng cho các ứng dụng đo nhiệt độ phổ thông phù hợp với giới hạn của loại J.

    • Type K: Phổ biến trong công nghiệp, có dải nhiệt độ rộng và khả năng chống oxy hóa tốt.

    • Type T: Phù hợp với nhiều ứng dụng nhiệt độ thấp.

    • Type E: Có độ nhạy cao, thích hợp khi cần nhận biết những thay đổi nhiệt độ nhỏ.

    • Type N: Có độ ổn định tốt ở nhiệt độ cao.

    • Type R, S, B: Nhóm cặp nhiệt điện kim loại quý, được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao theo cấu hình phù hợp.

    Việc lựa chọn cần dựa trên dải nhiệt độ, môi trường hóa học, độ chính xác, vật liệu vỏ bảo vệ và kiểu kết nối thực tế.

    LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ

    CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT

    Sản phẩm cùng loại
    Zalo
    Hotline